乳
← →
sữa
On-Yomi: ニュウ — Kun-Yomi: ちち、ち
Hán-Việt: nhũ
Thành phần: sữa, chim non, móng vuốt, kền kền, trẻ con, lưỡi câu
Câu chuyện Koohii:
1) [fuaburisu] 28-10-2005(315): Một chim non đang được nuôi dưỡng trong sở thú, nó được cho uống sữa qua một ống nhỏ cong hình lưỡi câu (để vừa trong mỏ). Con chim non nhanh chóng nghiện sữa, tạo nên câu ghi nhớ rất dễ nhớ: “chim non nghiện sữa”.
2) [stehr] 1-10-2007(67): Uống sữa không chỉ giảm các lỗ sâu răng (#96 孔) mà còn làm móng (móng vuốt) chắc khỏe nhờ astgtciv.
3) [TunS77] 27-9-2008(50): Con chim non này đã nghiện SỮA.. chắc còn hơn cả rượu…
4) [astgtciv] 11-1-2007(22): Điều này rất giống với lỗ sâu răng (#96 孔) (“Uống sữa, nó giảm sâu răng!”, nha sĩ nói). Khác biệt duy nhất là đứa trẻ ở đây là một chim non đại bàng.
5) [uberclimber] 1-3-2011(19): Khi còn là trẻ con, Wolverine đã bị nghiện sữa… và đó là cách cậu ta mọc những móng vuốt đó (canxi thừa). 牛乳 (ぎゅうにゅう) : sữa bò.