người trung gian

On-Yomi: チュウ — Kun-Yomi: なか

Hán-Việt: trọng

Thành phần: người trung gian, người, trong, que, miệng

Câu chuyện Koohii:

1) [calittle] 14-10-2007(167): Khi thương lượng trong một tình huống con tin, ông T đã đóng vai người trung gian, hay người đứng giữa, cho lực lượng thực thi pháp luật và kẻ khủng bố.

2) [cjon256] 1-5-2009(87): Người trung gianngười ở giữa.

3) [cbogart] 25-11-2006(27): Người ta nói chỉ Nixon mới có thể đến Trung Quốc; nhưng thực ra ông đã gửi ông T làm người trung gian. Nixon hiểu triều đại Mãn Châu, nhưng chỉ có ông T mới thương xót người Phúc.

4) [uberclimber] 16-1-2011(10): Trong “The Phantom Menace” các Jedi được yêu cầu làm người trung gian, đặt họ ở giữa cuộc xung đột giữa Thượng viện và Liên minh Thương mại. (Ngoài ra, đây là phần 'naka' trong từ 'nakama' 仲間). 仲人 (ちゅうにん) : người trung gian, người mai mối; 仲良し (なかよし) : bạn thân, bạn gần gũi.

5) [fuaburisu] 10-10-2005(9): Ông T thực sự đứng giữa hai người, xuyên qua giữa bụng họ, đóng vai trò như một mối liên kết trong quan hệ cá nhân của họ, hoặc như một người trung gian.