傘
← →
cái ô
On-Yomi: サン — Kun-Yomi: かさ
Hán-Việt: tán tản
Thành phần: cái ô, cái ô, dây chuyền lắp ráp, người, mười, kim, người4, dây chuyền lắp ráp2
Câu chuyện Koohii:
1) [matticus] 29-10-2006(289): Có hai dây chuyền lắp ráp tại nhà máy cái ô. Một dây chuyền chịu trách nhiệm làm phần trên của cái ô, còn dây chuyền kia làm cán cầm. Hai dây chuyền giao nhau ở cuối, nơi một người đàn ông cố gắng gắn các bộ phận lại với nhau một cách vội vã.
2) [kumakuma] 17-6-2008(154): BỐN NGƯỜI có thể đứng dưới CÁI Ô nếu họ mảnh mai như một CÂY KIM.
3) [nilfisq] 15-9-2007(40): Một hình vẽ: 4 người trú mưa dưới một cái ô lớn.
4) [mantixen] 2-9-2008(14): Hai cặp đôi trong một buổi hẹn hò chung góp mười đô la để mua một cái ô to mà tất cả có thể đứng dưới.
5) [Danieru] 15-7-2008(12): Bốn người dưới một cái ô thì tốt hơn là mười người!