匕
← →
muỗng
On-Yomi: ヒ — Kun-Yomi: さじ、さじのひ
Hán-Việt: chuỷ truỷ tỷ
Thành phần: muỗng, ngồi trên mặt đất
Câu chuyện Koohii:
1) [DrWarrior12] 3-9-2007(146): Để nhớ nghĩa nguyên thủy, hãy tưởng tượng ai đó ngồi trên mặt đất thực hiện Seppuku… với một muỗng. http://tinyurl.com/co48k.
2) [Danieru] 16-1-2008(52): Không chỉ thứ tự nét vẽ quan trọng, mà còn phải chú ý đến hướng của nét. Trong cả ‘muỗng’ và ‘bảy’, nét đầu tiên là nét ngang - nhưng ở đây nó được viết từ phải sang trái với một cú quét xuống, trong khi ở ‘bảy’ đó là một đường mạnh từ trái sang phải.
3) [delbertmon] 22-2-2010(41): Chỉ cần nhớ nó.
4) [samesong] 13-7-2008(13): Tôi ngồi trên mặt đất, tự cho mình ăn thạch bằng một muỗng.
5) [checkmoruk] 2-11-2010(3): Hãy tưởng tượng Winnie the Pooh ngồi trên mặt đất ăn mật ong bằng một muỗng.