千
← →
nghìn
On-Yomi: セン — Kun-Yomi: ち
Hán-Việt: thiên
Thành phần: nghìn, giọt, mười, kim
Câu chuyện Koohii:
1) [Branduil] 26-2-2006(136): Cần nhiều giọt mười để đạt đến một nghìn.
2) [toddiceton] 4-11-2008(108): Một T = một nghìn.
3) [dat5h] 15-7-2008(39): 1000 = 10^3 (3 nét bút).
4) [DanielC] 13-7-2008(34): Các bộ thủ giọt và kim đang hoạt động ở đây. Một giọt từ chiếc kim này có thể cứu sống hàng nghìn người!
5) [Robatsu] 11-1-2009(26): Số mười đã mua một chiếc mũ sang trọng với giá NGHÌN yên!