口
← →
miệng
On-Yomi: コウ、ク — Kun-Yomi: くち
Hán-Việt: khẩu
Thành phần: miệng
Câu chuyện Koohii:
1) [currynrice] 30-6-2007(110): Trông giống như một miệng rộng lớn đang há to.
2) [taikura] 8-11-2008(21): Khi bạn hắt hơi, miệng bạn tạo thành một hình vuông, và bạn phát ra âm thanh nghe giống như (KUCHI).
3) [GrimPanda] 27-9-2010(17): Nếu bạn nói "kuchi" thêm một lần nữa, tôi sẽ đấm vào miệng bạn. ("kuchi" là cách phát âm của kanji này, đấm là biểu tượng ghi nhớ).
4) [DaveNelms] 19-7-2007(10): Mẹ thường nói: "Giữ miệng lại!" Cái này có hình dạng giống như một cánh cửa bẫy.
5) [Chugoku] 7-8-2011(6): Sponge Bob Miệng Vuông.