否
← →
phủ định
On-Yomi: ヒ — Kun-Yomi: いな、いや
Hán-Việt: bĩ bỉ phầu phủ
Thành phần: phủ định, tiêu cực, miệng
Câu chuyện Koohii:
1) [Katsuo] 4-11-2007(201): Để phân biệt giữa 否 phủ định và 不 tiêu cực (#1217 不): Lưu ý rằng phủ định chứa 口, vốn là một loại cổng.
2) [mairov] 2-1-2008(143): Những cái miệng tiêu cực phủ định mọi thứ.
3) [synewave] 10-9-2007(48): Tôi thường nhầm lẫn với tiêu cực (#1217 不). Sự khác biệt ở đây là ai đó đã ăn phần tiêu cực để phủ định nó.
4) [brose] 5-1-2007(31): Mẹo: học chữ này như “NÓI KHÔNG”, sự phủ định phát ra từ miệng, dễ nhớ nếu bạn có trẻ con.
5) [unauthorized] 27-12-2009(24): Gợi ý: Đây là cách viết kanji cũ của từ “いいえ” (không), một từ phủ định phát ra từ miệng bạn. Sử dụng nghĩa tiếng Nhật làm từ khóa giúp tránh nhầm lẫn với tiêu cực (#1217 不).