lời nguyền

On-Yomi: ジュ、シュ、シュウ、ズ — Kun-Yomi: まじな.う、のろ.い、まじな.い、のろ.う

Hán-Việt: chú

Thành phần: lời nguyền, miệng, anh trai, thanh thiếu niên, miệng, chân người, miệng2

Câu chuyện Koohii:

1) [radical_tyro] 24-6-2008(107): Cẩn thận: đây là một lời nguyền, không phải lời chửi thề. Tôi đã đặt một lời nguyền lên anh trai tôi để anh ấy không bao giờ có thể mở miệng.

2) [mantixen] 14-2-2007(22): Miệng của anh trai bạn thường xuyên chửi rủa.

3) [Katsuo] 13-2-2007(15): Có một lời nguyền cổ xưa ở vùng này rằng người con trai đầu lòng, tức là anh trai, luôn sinh ra với một miệng thừa. Và bất kể tính cách của anh trai thế nào, cái miệng thừa đó luôn nóng tính và liên tục chửi rủa.

4) [koohiikun] 21-6-2010(5): Một thanh thiếu niên nói nhiều bị nguyền rủa phải gặp rắc rối hết lần này đến lần khác.

5) [terozen] 10-2-2012(3): Thật thú vị khi Halparn, Henshall và “Kanji Learners Dictionary” đều không đưa kanji này vào, nhưng những trò chơi nhiều kana như Final Fantasy lại giả định người chơi biết kanji này. Chỉ nói vậy thôi. Câu chuyện: Tôi đã đặt một lời nguyền lên miệng của anh trai tôi để làm anh ấy im lặng. Dù sao thì anh ấy cũng là một người phiền phức.