埼
← →
mũi đất
On-Yomi: キ — Kun-Yomi: さき、さい、みさき
Hán-Việt: kỳ
Thành phần: mũi đất, đất, bụi bẩn, mặt đất, lạ, lớn, chó Saint Bernard, đường phố, đinh, gai, miệng
Câu chuyện Koohii:
1) [frychiko] 3-7-2008(160): Đây nói đến MẶT ĐẤT, không phải bộ đồ LẠ mà các siêu anh hùng mặc.
2) [usis35] 27-5-2007(77): Mũi đất Cape Cod là một vùng đất nơi những điều lạ=lạ thường xảy ra.
3) [uchifly] 18-1-2009(57): Một MŨI ĐẤT là một mảnh ĐẤT nổi bật một cách LẠ thường trên biển.
4) [DrWarrior12] 4-8-2007(43): Thật là lạ. Khi tôi đến Mũi đất Odd, tôi luôn kết thúc bằng việc làm bẩn mình!
5) [thegreatkaizo] 19-7-2008(20): NASA làm cái quái gì ở Mũi đất Canaveral vậy? Đất ở đó trông hơi lạ…