小
← →
nhỏ bé
On-Yomi: ショウ — Kun-Yomi: ちい.さい、こ-、お-、さ-
Hán-Việt: tiểu
Thành phần: nhỏ, bé
Câu chuyện Koohii:
1) [Harrow] 3-9-2008(121): Một chú chim cánh cụt nhỏ bé với đôi cánh đặt sát bên thân.
2) [pageturner1988] 13-9-2007(37): Một đứa trẻ buồn bã, đầu cúi thấp và tay buông thõng, vì nó quá nhỏ bé để được đi tàu lượn siêu tốc.
3) [moojitsu] 11-10-2006(17): Giữ một vật nhỏ bé giữa đầu ngón tay và nó sẽ trông giống như Kanji này đây. :).
4) [aquanoodle] 25-3-2008(15): Những giọt nhỏ bé nhỏ bé nhỏ bé…
5) [Uli_S] 10-9-2009(10): Ôi, dễ thương quá - một chú chim cánh cụt nhỏ bé!