嵩
vươn cao
On-Yomi: スウ
Hán-Việt: tung
Câu chuyện Koohii:
1) [aircawn] 18-11-2007(30): Những khát vọng vươn cao thường xoay quanh ngọn núi cao nhất. Dù là để leo lên, để xuống, hay chỉ đơn giản là đến đó - tất cả đều mang lại cảm giác hồi hộp.
2) [timcampbell] 20-11-2008(12): Những người như Sir Edmund Hillary đặt ra những mục tiêu vươn cao rất lớn, như là người đầu tiên chinh phục Everest, ngọn núi cao nhất thế giới.
3) [mantixen] 14-10-2008(10): Một ngọn núi cao cũng chính là vươn cao.
4) [koohiikun] 5-7-2010(5): Một ngọn núi vươn cao tất nhiên là cao.
5) [icamonkey] 17-2-2010(5): Điều này có nghĩa là vươn cao, như một đống vật chất gần đạt đến chiều cao của một ngọn núi. Hình ảnh này mang tính vật lý nhiều hơn là ẩn dụ.