帳
← →
sổ tay
On-Yomi: チョウ — Kun-Yomi: とばり
Hán-Việt: trướng
Thành phần: sổ tay, khăn tắm, dài
Câu chuyện Koohii:
1) [nac_est] 12-9-2007(234): Ở Trung Quốc cổ đại, sách là những cuộn giấy được cuộn lại. Vì vậy, sổ tay chẳng qua chỉ là khăn tắm dài mà thôi.
2) [dingomick] 14-3-2007(75): Các học sinh, cho lớp học này, sổ tay của các bạn sẽ là một khăn tắm. Nhưng nhớ phải thật dài nhé, vì chúng ta sẽ viết rất nhiều.
3) [mspertus] 12-10-2010(32): “Hitchhiker’s Guide to the Galaxy” là chiếc máy tính sổ tay để mang theo khi bạn đi một chuyến đi (thật sự!) dài (Ngoài ra, còn được sử dụng bởi những người đi nhờ xe vũ trụ kiểu hippie với tóc dài). Đừng quên mang theo khăn tắm của bạn!
4) [jrkester] 20-4-2009(11): Thật là một học sinh kỳ lạ, người đó dùng một khăn tắm dài làm sổ tay. Có lẽ sẽ tiện lợi để học sau khi tắm xong.
5) [felwiz1602] 21-8-2012(6): Bộ phim “The notebook” quá dài và đầy nước mắt đến mức cuối cùng bạn đã thấm ướt cả một khăn tắm 手帳:てちょう 帳 / とばり : n 1)curtain.