愛
← →
tình yêu
On-Yomi: アイ — Kun-Yomi: いと.しい
Hán-Việt: ái
Thành phần: tình yêu, tổ chim, lồng chim, móng vuốt, kền kền, vương miện, chim tình yêu, trái tim, chân đi bộ
Câu chuyện Koohii:
1) [Thunderball] 5-8-2007(263): Nếu bạn thật sự yêu ai đó, bạn sẽ không giữ họ trong một mối quan hệ giống như tổ chim bị nhốt trong lồng, mà thay vào đó mở cửa để trái tim họ có thể đi bộ tự do. Hãy nghĩ ít về “tôi” (あい) và nhiều hơn về “chúng ta”.
2) [szreter] 17-3-2008(156): Người đàn ông sắp bước vào ‘tổ chim’ (nhà thổ) thì nhớ đến tình yêu thật sự ở nhà, và theo trái tim mình, dùng chân đi bộ để đi thẳng về nhà.
3) [samuize] 17-10-2007(58): 愛は相手の心を受けることです。 (Tôi nghe câu này từ một vị sư Phật giáo - đừng quên nét bút thêm).
4) [raulir] 28-4-2006(21): Ở đây ta thấy người đàn ông từ buồn bã (#616 憂) đã làm gì. Để giải quyết chuyện tình cảm, anh ta quay chân đi bộ về phía nhà thổ (tổ chim) tìm kiếm tình yêu.
5) [fuaburisu] 10-10-2005(19): Một người đàn ông quá lãng mạn luôn mang theo một tổ chim bên mình, để có thể gửi những thông điệp tình yêu qua những chú chim bồ câu ở bất cứ nơi nào anh ta đi bằng chân đi bộ. Trái tim anh đập mạnh giữa tổ chim (ngồi trên đầu như chiếc mũ) và đôi chân đi bộ.