慰
← →
an ủi
On-Yomi: イ — Kun-Yomi: なぐさ.める、なぐさ.む
Hán-Việt: uý uỷ
Thành phần: an ủi, sĩ quan quân đội, cờ, bàn thờ, trình diễn, hai, nhỏ, keo dán, trái tim
Câu chuyện Koohii:
1) [decamer0n] 27-5-2007(287): Một sĩ quan quân đội phải trao sự an ủi cho trái tim của gia đình những người lính đã hy sinh.
2) [RobMow] 8-9-2008(107): Kanji này xuất hiện trong từ 慰安婦 いあんふ, đó là cách gọi những "phụ nữ an ủi" khét tiếng trong Thế chiến II bằng tiếng Nhật. Câu chuyện như sau: Như một cách để cung cấp sự an ủi cho những sĩ quan và binh lính quân đội mệt mỏi và đau lòng sau chiến tranh, người Nhật đã lập các trạm an ủi (nhà thổ) cho binh sĩ của họ. (Chỉ để làm rõ: đây không phải là sự ủng hộ cho hành động đó, chỉ là cách để nhớ Kanji).
3) [shakkun] 14-6-2008(39): SĨ QUAN QUÂN ĐỘI được quân đội trao tặng Trái TIM Tím như một sự an ủi cho những vết thương anh ta nhận được khi làm nhiệm vụ.
4) [hunchbag] 19-11-2009(33): Sĩ quan quân đội an ủi cha mẹ: “Thôi, con trai các bạn không thắng được chiến tranh. Nó đã chết. Nhưng, như một phần thưởng an ủi, các bạn nhận được trái tim của nó!” TA-DAAA!! “Cảm ơn đã tham gia, mọi người!” (tiếng la hét vang lên).
5) [Virtua_Leaf] 17-12-2007(12): “Thời gian trong quân đội của tôi thật là khốn khổ.” - “Nếu điều đó là sự an ủi thì tên sĩ quan quân đội đó đã bị đau tim.”.