giờ giải lao

On-Yomi: ケイ — Kun-Yomi: いこ.い、いこ.う

Hán-Việt: khế

Thành phần: giờ giải lao, lưỡi, nghìn, miệng, mũi, giọt, mắt, tim

Câu chuyện Koohii:

1) [synewave] 1-3-2007(274): Giờ giải lao đối với tôi là khoảng thời gian nghỉ ở trường. Trong giờ giải lao, vài đứa trẻ đang so sánh các kiểu xỏ khuyên mới nhất trên cơ thể. Lưỡimũi thì chẳng có gì đặc biệt. Điều mới mẻ và ngầu là xỏ khuyên ở tim đấy!

2) [strugglebunny] 17-11-2008(104): Trong giờ giải lao, các cậu bé lè lưỡi ra và ngoáy mũi trong khi các cô bé vẽ tim trên mặt đất bằng phấn. Bây giờ là mùa đông, nên bất cứ lưỡi nào thè ra quá lâu sẽ bị đóng băng.

3) [matt_jenkins] 13-4-2008(96): Ah giờ giải lao; lưỡi nói xấu, mũi ngước lên, và bên dưới tất cả, những trái tim trẻ đang tan vỡ. Âm thanh chiếm ưu thế trên sân chơi là tiếng lưỡi, điều này giúp tôi nhớ rằng trong kanji này lưỡi đứng đầu tiên.

4) [Johan] 13-4-2006(52): Giờ giải lao là nơi xa xôi để thiền định. Bạn ngồi thiền cùng các nhà sư khác, thở bằng mũi, giữ lưỡi (giữ im lặng), và tìm thấy sự bình yên trong trái tim.

5) [j0k0m0] 2-6-2011(17): Trong giờ giải laolưỡi vẫy vẫy, mũi chảy nước, tim đập nhanh. Wheeee! 休憩 きゅうけい Hãy tưởng tượng thầy giáo gầy gò trong The Simpsons nói “bây giờ chúng ta sẽ có giờ giải lao các em nhé, nnnkay”. けい.