昔
← →
ngày xửa ngày xưa
On-Yomi: セキ、シャク — Kun-Yomi: むかし
Hán-Việt: thác thố tích tịch
Thành phần: ngày xửa ngày xưa, salad, hoa, một, sàn nhà, mặt trời, ngày
Câu chuyện Koohii:
1) [the_marshal] 30-4-2006(209): Ngày xửa ngày xưa, bọn trẻ bị bắt phải ăn salad mỗi ngày.
2) [andye] 11-1-2007(147): Với những ai chưa biết cụm từ, “salad days” nghĩa là thời thanh xuân của một người. (ban đầu từ vở Antony và Cleopatra của Shakespeare - xem http://en.wikipedia.org/wiki/Salad_days). Tôi nghi ngờ Heisig chọn “salad” làm tên cho bộ thủ chỉ vì cụm từ này…
3) [ayoung24] 20-10-2007(107): Ngày xửa ngày xưa có một cái salad McDonald's bị để ngoài mặt trời suốt cả ngày. Nhưng… chẳng có chuyện gì xảy ra vì đó là salad McDonald's, đầy chất bảo quản và rác thải khác. Cái salad sống hạnh phúc mãi mãi (và người không ăn nó cũng vậy). Hết. [Tôi không phải tác giả… tác giả gốc đã xóa… nhưng đây là câu chuyện tôi thích nhất trên toàn trang.].
4) [chamcham] 31-1-2010(19): Đây là kanji cho “mukashi”. Thường dùng cho “ngày xửa ngày xưa” hoặc “cách đây rất lâu”. Tôi sẽ hiểu kanji này là “cách đây thật sự rất rất lâu”……Cách đây thật sự rất rất lâu, tôi từng ăn salad mỗi ngày và rất gầy…..những ngày đó đã qua lâu rồi và giờ tôi béo như heo…
5) [Hujis] 2-3-2009(8): Ngày xửa ngày xưa có một vị vua gọi là ceaser (shiza sarada). Ông cai trị mọi thứ dưới mặt trời, kể cả người Ai Cập thờ mặt trời, cho đến một ngày ông bị giết và rồi vị mặt trời Augustous lên thay. Tôi nghĩ Ceaser sẽ là một bộ thủ dễ hơn so với ngày xửa ngày xưa. Lưu ý: Nó đã giúp tôi rất nhiều trong vài kanji tiếp theo.