時
← →
thời gian
On-Yomi: ジ — Kun-Yomi: とき、-どき
Hán-Việt: thì thời
Thành phần: thời gian, mặt trời, ngày, chùa Phật, đất, bụi, mặt đất, keo dán
Câu chuyện Koohii:
1) [zdnks] 31-10-2007(120): Khi MẶT TRỜI bắt đầu chiếu sáng lên ngôi CHÙA, đó là thời gian để thức dậy.
2) [Francois] 27-2-2008(102): Ở Nhật cổ đại, THỜI GIAN của “ngày” được thông báo tại các “ngôi chùa Phật”. Họ làm điều này bằng cách rung những chiếc chuông sắt lớn. Điều này tương tự như các nhà thờ rung chuông để thông báo thời gian trong ngày.
3) [Ningen] 26-8-2008(45): Một ngày ở ngôi chùa Phật là THỜI GIAN được sử dụng tốt.
4) [Tatiana] 19-10-2006(21): Bạn sẽ hiểu trọn vẹn khái niệm về thời gian nếu bạn dành một ngày ở ngôi chùa Phật.
5) [raye505] 5-6-2009(9): Thời gian được đánh dấu bởi mặt trời tại các ngôi chùa Phật.