nghề nghiệp

On-Yomi: ギョウ、ゴウ — Kun-Yomi: わざ

Hán-Việt: nghiệp

Thành phần: kinh doanh, nghề nghiệp, lộn ngược theo hàng, chưa, cây, gỗ

Câu chuyện Koohii:

1) [aircawn] 9-2-2007(211): Một nghề nghiệp thật kinh khủng: công nhân trong lò mổ. Nơi những xác thú bị lộn ngược theo hàng chưa được cắt thành xúc xích và bít tết.

2) [matticus] 9-12-2006(54): Nghề nghiệp của tôi là lấy những chiếc thuyền chèo chưa hoàn thiện và làm cho chúng không thấm nước. Khách hàng luôn đến hỏi tôi đã xong chưa, và tôi chỉ vào chiếc thuyền lật ngược vẫn còn ướt keo chống thấm và nói, “chưa”.

3) [blaked569] 18-3-2009(29): Nghề nghiệp cổ xưa nhất: mại dâm. Tôi từng ở một nhà thổ ở Amsterdam, nơi các cô gái làm việc bịt mắt một nhóm doanh nhân và treo họ lộn ngược theo hàng, chưa bị đánh đòn hay roi, nhưng đang chờ đợi háo hức.

4) [testoman] 4-9-2008(20): Cuộc đời tôi tan nát. Tất cả công việc kinh doanh của tôi đã lộn ngược theo hàng. Nhưng tôi chưa sẵn sàng để đổi nghề nghiệp.

5) [Johnnyltn] 28-10-2006(17): Việc lấy thế giới lộn ngược theo hàng này và đặt nó thẳng đứng là một nghề nghiệp mà thế giới này chưa sẵn sàng.