波
← →
sóng
On-Yomi: ハ — Kun-Yomi: なみ
Hán-Việt: ba
Thành phần: sóng, nước, giọt nước, súng nước, da thú, cành cây, mười, kim, háng, móc
Câu chuyện Koohii:
1) [chamcham] 30-4-2007(241): Sóng là lớp da (bộ lông) của đại dương.
2) [alanj] 8-3-2008(88): Người Inuit dùng lớp da hải cẩu chống nước làm thuyền kayak của họ, để đi trên sóng.
3) [fuaburisu] 10-10-2005(24): Nếu bạn có thể nhìn thấy sóng xuất hiện trên những cánh đồng cỏ cao khi gió mạnh thổi, bạn sẽ dễ dàng tưởng tượng sóng xuất hiện trên lớp lông (da thú) của nước (“sóng là lớp da của nước”).
4) [Yozora] 28-5-2009(17): Sóng phủ lên đại dương như một lớp da ướt át.
5) [sethg] 28-3-2009(16): Sóng là nước đang đánh vào bờ.