漕
← →
chèo thuyền
On-Yomi: ソウ — Kun-Yomi: こ.ぐ、はこ.ぶ
Hán-Việt: tào
Thành phần: chèo thuyền, nước, giọt nước, súng nước, học viên, một, uốn cong, mặt trời, ngày
Câu chuyện Koohii:
1) [fuaburisu] 4-12-2005(149): Bender học viên (xem khung 1172) đang chèo thuyền trong một bài tập quân đội, và anh ấy rất sợ nước (Bender là một robot).
2) [radical_tyro] 22-6-2007(67): Học viên không gian đang huấn luyện, chèo thuyền trên nước (nhìn thấy nước bắn tung tóe).
3) [Spidercat] 8-2-2008(38): Một học viên không gian đã rơi xuống một hành tinh chưa biết. May mắn thay anh ta rơi xuống nước nên không bị thương, nhưng giờ anh ta phải chèo thuyền để thoát khỏi nước.
4) [CountPacula] 9-9-2008(18): Khi các học viên được lệnh xuống nước, điều đó chỉ có thể có một ý nghĩa - chèo thuyền. (Hãy chắc chắn hình dung đây là động từ đang chèo thuyền, để không nhầm lẫn với row (#1785 並), nghĩa là ‘một hàng của cái gì đó’).
5) [CharleyGarrett] 18-12-2006(8): Các học viên nước (một nhánh nước ngọt của hải đội trinh sát biển), rất thích đi chèo thuyền. Đạp mái chèo! Đạp mái chèo!