nấu ăn

On-Yomi: スイ — Kun-Yomi: た.く、-だ.き

Hán-Việt: xuy xuý

Thành phần: nấu ăn, lửa, thiếu, ngáp

Câu chuyện Koohii:

1) [Raichu] 8-1-2006(271): Việc nấu ăn của người Nhật đôi khi thiếu lửa, ví dụ như sashimi.

2) [Deonnn] 29-11-2007(63): Ký tự này thể hiện sự khác biệt giữa một đầu bếp và một người nấu ăn: đầu bếp chuẩn bị thức ăn với đam mê và tình yêu; còn người nấu ăn chỉ đứng đó với cái chảo trên lửa, không có đam mê và chỉ ngáp.

3) [Lizzie] 21-6-2008(26): Làm sao bạn có thể nấu ăn khi bạn thiếu lửa?

4) [raulir] 9-12-2006(26): Đây là kanji đầu tiên cho nồi nấu cơm (炊飯器). Lý do họ phát minh ra thiết bị đó là vì có quá nhiều sự cố cơm sáng của mọi người bị cháy trong khi họ đang ngáp, cố gắng tỉnh táo.

5) [fuaburisu] 18-10-2005(17): Mẹo: nếu bạn đã xem phim hoạt hình của Hayao Miyazaki “Lâu đài di động của Howl” (Le Château Ambulant), bạn có thể dùng hình ảnh quỷ lửa Calcifer cho bộ thủ lửa. Ở phần đầu phim, sau khi Sophie đến lâu đài, cô cố gắng nấu ăn một ít thịt nguội với sự giúp đỡ của Calcifer (quỷ lửa) nhưng nó chỉ than phiền và ngáp!