熟
← →
chín muồi
On-Yomi: ジュク — Kun-Yomi: う.れる
Hán-Việt: thục
Thành phần: chín muồi, nhận, cao, mũ chóp, miệng, trẻ con, trẻ em, tròn, chín, bóng chày, rơi, lửa lò, nướng thịt
Câu chuyện Koohii:
1) [ceeeps] 28-11-2007(162): Hãy tưởng tượng những đứa trẻ cao ngồi quanh ngọn lửa nướng kẹo dẻo chín muồi.
2) [Danieru] 4-12-2007(107): Trường luyện thi (309) tra tấn học sinh - đặc biệt là những đứa cao và mập cần trưởng thành - bên ngọn lửa cho đến khi chúng chín muồi. (Lưu ý rằng ở đây từ khóa ‘chín muồi’ chỉ có nghĩa là trưởng thành, chín chắn hoặc có kỹ năng; không phải nghĩa thông tục là ‘thư giãn’).
3) [metacall] 27-12-2007(30): Mello, từ Death Note, là học sinh nhiệt huyết hơn tại trại trẻ mồ côi giống trường luyện thi (#309 塾). Anh ấy đã nhận được một nền giáo dục toàn diện ở đó, để có thể kế tục L.
4) [sethimayne] 25-10-2007(22): Ngay cả khi chín muồi, những đứa trẻ nhút nhát nhận được một nền giáo dục toàn diện, chúng cũng sẽ có cơ hội cháy sáng và thành công.
5) [JohtoKen] 3-11-2008(15): May quá, trường luyện thi đang bốc cháy. Cuộc sống lại trở nên chín muồi và không căng thẳng nữa, khi áp lực của trường luyện thi đã kết thúc.