sảng khoái

On-Yomi: ソウ — Kun-Yomi: あき.らか、さわ.やか、たがう

Hán-Việt: sảng

Thành phần: sảng khoái, lớn, St. Bernard, bó lúa, bó lúa4

Câu chuyện Koohii:

1) [Neobeo] 18-1-2009(41): Con St Bernard đang sảng khoái chuẩn bị cho một ca phẫu thuật cần bốn mũi khâu.

2) [mantixen] 30-7-2009(27): Một chiếc khí cầu lớn thả các bản sao Wolverine dù xuống không khí đêm sảng khoái.

3) [Megaqwerty] 20-7-2007(12): Con St. Bernard già đó chỉ vừa đủ để lê bước, nhưng tôi đã khâu lại cho nó và dám nói rằng ca phẫu thuật thật sự rất sảng khoái.

4) [CasualTatsumaki] 26-3-2010(11): Thường dùng trong các mô tả về nước cạo râu và nước hoa 爽やか さわやか tươi mát, sảng khoái, ngọt ngào, trong trẻo. Câu chuyện: Thoa một ít nước sau cạo râu さわやか có cồn lên 4 mũi khâu hình chữ x lớn trên mặt bạn. Thật là sảng khoái!

5) [Louismi] 19-6-2011(8): Chú chó St. Bernard vừa tắm sảng khoái và giờ đang lắc lư để vẩy hết nước trên lông. Những giọt nước văng ra mọi hướng và đó là lý do chúng tạo thành hình chữ x trong chữ tượng hình.