săn bắn thú rừng

On-Yomi: リョウ、レフ — Kun-Yomi: かり、か.る

Hán-Việt: liệp lạp

Thành phần: săn bắn thú rừng, bầy chó hoang, anemometer, cú, gió, cây ngô

Câu chuyện Koohii:

1) [Ricardo] 7-7-2007(158): [săn bắn thú rừng; bắn súng; thú rừng; túi] Theo unicode.org và wwwjdic, 鼡 và 鼠 (chuột (#2065 鼠)) là các biến thể. Vì vậy, với 鼡 (mà tôi sẽ gọi là chuột đồng) tôi có: một con cú, bay trong gió, có thể dễ dàng phát hiện chuột đồng dù nó đang trốn trong cây ngô. Bây giờ 猟 thì dễ: bầy chó hoang đang vui chơi bằng cách săn bắn thú rừng chuột đồng.

2) [ruuku35] 17-8-2007(129): BẦY CHÓ HOANG đang SĂN BẮN THÚ RỪNG con CÚ bay như GIÓ qua CÂY NGÔ.

3) [shakkun] 1-7-2008(25): Người thợ săn, với bầy CHÓ HOANG để đánh hơi con mồi và con CÚ được huấn luyện để trinh sát từ trên trời, đang săn bắn thú rừng giữa những CÂY NGÔ trong cơn GIÓ dữ dội.

4) [Mary_K] 10-7-2010(12): Một bầy chó hoang đuổi theo một con cú lướt trên gió, con cú rơi những cây ngô xuống chúng. Thật khó để biết ai đang săn bắn thú rừng.

5) [raulir] 5-1-2007(11): Phần bên phải cũng được dùng trong 蝋, nghĩa là “sáp” (dùng trong ví dụ như nến, 蝋燭, và búp bê sáp, 蝋人形). Phần dưới bên phải là 用 với gió thay vì tán cây. Ý nghĩa thực sự của phần bên phải là “nhiều cái tụ họp lại”, và ý nghĩa của 蝋 đến từ tổ ong (sáp ong). Vậy nên, phần bên phải: sử dụng nhiều con cú trong gió ==> nhiều. Nhiều chó săn được dùng trong săn bắn thú rừng.