盛
← →
bùng nổ
On-Yomi: セイ、ジョウ — Kun-Yomi: も.る、さか.る、さか.ん
Hán-Việt: thành thình thạnh thịnh
Thành phần: bùng nổ, biến thành, đĩa
Câu chuyện Koohii:
1) [greenapple] 28-4-2006(301): Bùng nổ kinh tế của Nhật Bản đã biến những chiếc đĩa trống thành đầy ắp.
2) [PepeSeco] 16-1-2006(65): Bùng nổ của truyền hình vệ tinh đã làm các ăng-ten biến thành đĩa thu sóng.
3) [astridtops] 4-10-2006(30): Nhà bếp Trung Quốc nổi tiếng vì biết cách biến bất cứ thứ gì ăn được một chút thành một món ăn ngon. Đó là một trong những lý do khiến ẩm thực của họ bùng nổ trên toàn thế giới.
4) [cangy] 16-3-2008(24): Yoshinoya đang tận hưởng một đợt bùng nổ về độ phổ biến nhờ chương trình khuyến mãi tất cả các món ăn của họ được biến thành các món ăn cỡ 大 盛り mà không mất thêm phí. [おおもり, “một phần lớn”].
5) [nakome] 14-6-2008(20): Người Nhật có một cụm từ, マイブーム (bùng nổ cá nhân), dùng để chỉ điều mà một người đang say mê hoặc bị cuốn hút. Kanji này mô tả bùng nổ như một món ăn nhất định vừa mới biến thành một xu hướng quốc gia.