chỗ lõm

On-Yomi: ワ、ア — Kun-Yomi: くぼ.む、くぼ.み、くぼ.まる、くぼ

Hán-Việt: oa

Thành phần: chỗ lõm, lỗ, nhà, chân người, nước, giọt nước, súng nước, cây thường xuân, viên ngọc vuông, đất, bụi bẩn, mặt đất, đất2, bụi bẩn2, mặt đất2

Câu chuyện Koohii:

1) [Raichu] 29-10-2006(245): Một chỗ lõm là một cái lỗ trên mặt đất. Nước tự nhiên sẽ tụ lại ở đó, cung cấp độ ẩm cho cây leo phát triển.

2) [stefanot] 30-3-2007(113): Chỗ lõm trên mặt đất trở thành một cái bẫy: lỗ được lấp đầy bằng nước và phủ lên trên là cây thường xuân.

3) [Stormchild] 29-8-2006(35): Ý nghĩa của chữ này là một chỗ lõm trên mặt đất, không phải là sự trầm cảm về mặt cảm xúc. Tốt nhất là tránh dùng nghĩa sau trong câu chuyện của bạn vì nó sẽ gây hiểu nhầm (hãy nhớ mục tiêu cuối cùng là đọc kanji và hiểu đúng nghĩa của chúng). Chỗ lõm này là một lỗ trên mặt đất chứa nước, và cây thường xuân mọc ra từ đó.

4) [harusame] 24-6-2009(16): (CẢNH BÁO: Nội dung nhạy cảm) Là cô gái bẩn thỉu như tôi, tôi tình cờ thấy Paris Hilton đang quan hệ trong một chỗ lõm, hay lỗ trên mặt đất. Tuy nhiên, cô ấy và đối tác không may bị mắc kẹt trong đám cây thường xuân và không thể thoát ra. Vậy là tôi đổ đầy nước vào đó và nhìn họ cả hai chết đuối.

5) [coinbaahd] 20-11-2011(7): Chữ kanji này làm tôi nhớ đến trò chơi điện tử. Có một hố sụt lớn trên mặt đất giờ đã đầy nước để bạn có thể bơi và cây leo mọc xung quanh để bạn có thể leo lên.