釣
← →
câu cá
On-Yomi: チョウ — Kun-Yomi: つ.る、つ.り、つ.り-
Hán-Việt: điếu
Thành phần: câu cá, kim loại, vàng, muôi, buộc chặt, rơi
Câu chuyện Koohii:
1) [dihutenosa] 28-8-2007(152): Tất cả những người đi lễ hội Nhật Bản để câu cá bán thời gian đều là người mới. Còn tôi? Tôi là chuyên nghiệp. Tôi mang theo một muôi bằng vàng to đùng. Tôi là một chuyên gia câu cá thực thụ.
2) [mcbainpc] 25-6-2008(90): Cách câu cá dễ nhất là dùng một muôi lớn để vớt cá vàng lên.
3) [mameha1977] 17-10-2007(56): Hãy tưởng tượng một người La Mã nữ tính cách đây 2000 năm đang câu cá bằng một muôi vàng thay vì cần câu vì nó hợp với mắt và tóc của anh ta hơn và làm các chàng trai ấn tượng. (Tại sao là người La Mã? Bởi vì ‘angling’ là cách nói có nguồn gốc La Mã để chỉ ‘câu cá’ - dùng để phân biệt câu cá với câu cá thông thường).
4) [ziggr] 18-8-2006(27): Câu cá không phải là đánh cá (tránh đánh cá (#172 漁)). Đó là nghệ thuật uốn muôi vàng thành mồi câu để bắt cá. Nhưng cá không quan trọng lắm (và không xuất hiện trong kanji này). Chỉ có muôi vàng là quan trọng.
5) [meolox] 17-9-2007(14): Tôi dùng một muôi vàng khi tôi câu cá, ánh sáng vàng phản chiếu trên mặt nước thu hút cá đến ngay, ai cần lưỡi câu và mồi khi đã có thứ này!