cày

On-Yomi: ジョ

Hán-Việt: sừ

Koohii stories:

1) [mcfate] 8-12-2007(30): Cày ruộng bằng tay rất vất vả. Một mảnh kim loại tiện dụng để giúp hoàn thành công việc, đó chính là cày.

2) [koyota] 9-1-2010(13): 15 nét, không phải 14!

3) [cameron_en] 3-12-2008(6): Tôi cần một cày kim loại lớn để giúp tôi dọn tuyết.

4) [mantixen] 29-7-2009(2): Kim loại giúp tạo ra một cày tốt không bị gãy.

5) [timcampbell] 5-2-2009(2): Khi nông dân bắt đầu làm cày bằng kim loại thay vì gỗ, đó là một trợ giúp lớn trong việc hoàn thành công việc.