雷
← →
sấm sét
On-Yomi: ライ — Kun-Yomi: かみなり
Hán-Việt: lôi lỗi
Thành phần: sấm, mưa, thời tiết, ruộng lúa, bộ não
Câu chuyện Koohii:
1) [smithsonian] 5-4-2007(137): Nếu đang mưa và bạn đứng giữa một ruộng lúa, chắc chắn bạn sẽ sớm làm quen với sấm sét một cách gần gũi và cá nhân.
2) [Keith] 21-7-2006(67): Sấm sét là dấu hiệu chắc chắn của mưa sắp đến. Khi bạn nghe thấy sấm sét, bạn có thời gian để ra khỏi ruộng trước khi bắt đầu mưa.
3) [captal] 28-3-2008(44): Tôi được người Nhật nói rằng từ này, 雷 (かみなり) có nghĩa là cả sấm sét và chớp cùng lúc. Mặc dù không có từ riêng cho sấm sét, nhưng có từ cho chớp (いなずま), nên tôi hiểu ý Heisig. Chỉ cần nhớ một cơn bão mạnh trên cánh đồng trống và bạn chắc chắn sẽ nhớ được kanji này.
4) [Bullwhip] 3-5-2008(20): Chính sấm sét cùng với mưa sẽ làm rung chuyển bộ não bạn.
5) [James87] 21-3-2011(9): Trong Legend of Zelda: Ocarina of Time, khi bạn lấy được viên Đá Linh Hồn thứ ba, bạn đến lâu đài để gặp Công chúa. Khi đến nơi, MƯA đang đổ xuống cánh đồng Hyrule và sấm sét vang lên trên đầu. Rồi bạn suýt bị ngã bởi một con ngựa, bị một kẻ điên tấn công và bị bắt phải nhảy xuống hào! Cuộc sống thật khó khăn.