飛
← →
bay
On-Yomi: ヒ — Kun-Yomi: と.ぶ、と.ばす、-と.ばす
Hán-Việt: phi
Thành phần: bay, móc câu, cánh quạt, hộp đo, nghìn, kim, cánh quạt2
Câu chuyện Koohii:
1) [CharleyGarrett] 1-1-2007(267): Những chiếc móc có cánh nhỏ gắn vào trông giống như những con chim ruồi với cái mỏ dài. Hai con chim ruồi đang cố bay đi cùng với chiếc hộp đo nhỏ của chúng ta. Chúng muốn nó để làm gì?
2) [joxn_costello] 5-2-2009(36): Hai con chim ruồi bay tới để ăn ở một hộp đo đầy nước đường. Chữ kanji này nổi tiếng với thứ tự nét khó nhớ. Hãy thử cách này: đầu tiên một con chim ruồi bay qua tường hộp đo ngược lại. Nhưng cuối cùng con chim ruồi kia đã chọc mỏ xuyên qua chúng.
3) [radical_tyro] 17-7-2007(26): Thuyền trưởng móc câu bay trong một hộp đo với hai cánh quạt.
4) [tharvey] 6-8-2009(19): (Để giữ thứ tự nét) Bay qua, bạn thấy một chim ruồi đậu trên một gậy đi bộ. Con chim nhìn quanh và thấy một người gần đó đang cúi xuống, rồi ra hiệu tấn công. Một con chim ruồi thứ hai lao tới, chọc mỏ thẳng vào lưng người đó. Đau quá!
5) [ktcgx] 3-12-2012(8): Tôi học chữ Kanji này từ lâu khi còn nhỏ, và hình ảnh tôi có về nó rất sống động nên đã giúp tôi rất nhiều, và tôi nghĩ mình nên chia sẻ. Chữ Kanji này là hai con chim ruồi bay qua một cánh đồng cây măng tây. Nhưng một con bay quá thấp, và bị mỏ mắc kẹt xuyên qua hai thân cây.