鴨
vịt hoang dã
On-Yomi: オウ
Hán-Việt: áp
Koohii stories:
1) [mantixen] 30-7-2009(37): Do có giáp chống thấm nước, vịt hoang dã là một loài chim luôn nổi lên mặt nước ngay cả khi bạn đẩy nó xuống dưới.
2) [chibimizuno] 12-8-2009(19): かも, hay vịt hoang dã, là một từ tiếng Nhật dùng để chỉ người dễ bị lừa hoặc dễ bị bắt nạt vì vịt hoang dã được xem là loài dễ bắt. Kanji này thể hiện một con vịt đang mặc giáp để tránh bị coi là con mồi dễ dàng.
3) [gavmck] 17-3-2010(6): Để phòng thủ trước những người săn vịt hoang dã, vịt hoang dã bắt đầu mặc giáp chống đạn. Bước tiến tiếp theo là sự ngụy trang カモflage. Đã đến lúc xem lại thuật ngữ “đầu chim” rồi!
4) [blannk] 20-12-2009(2): Con vịt hoang dã này hoang dã đến mức bạn cần một bộ giáp để tự bảo vệ khỏi nó. Tránh ra! Nó lại đến rồi!
5) [Boy.pockets] 5-2-2011(1): Nhờ có giáp chống thấm nước, vịt hoang dã là loài chim nổi nhất.