cặp

On-Yomi: ソウ — Kun-Yomi: ふた、たぐい、ならぶ、ふたつ

Hán-Việt: song

Thành phần: cặp, háng, háng2

Câu chuyện Koohii:

1) [felicitygreen] 1-4-2006(298): Những con vật lên tàu Noah đều đến theo cặp – nhưng Noah phải cẩn thận kiểm tra hai háng trong mỗi cặp để đảm bảo rằng các con vật có giới tính khác nhau và do đó có thể sinh sản sau trận lụt.

2) [smithsonian] 23-11-2006(113): Háng chạm háng là cách nhiều cặp dành thời gian riêng tư bên nhau…

3) [onsen_monkey] 4-10-2006(24): Thay vì mang về nhà một cô gái và tận hưởng HÁNG của cô ấy, tốt hơn là mang về một CẶP cô gái và tận hưởng 2 HÁNG!! Tôi đã làm điều này vài lần nên sẽ nhớ kanji này dễ dàng.

4) [dingomick] 18-2-2007(16): Háng bên trái trông giống háng của đàn ông hơn và bên phải là của phụ nữ, tạo thành cặp hoàn hảo.

5) [Francois] 21-4-2008(11): Này bạn, hãy mạnh mẽ lên với một cặp! (hai tinh hoàn) Ồ, một cái hơi méo mó. :0.