巡
← →
tuần tra
On-Yomi: ジュン — Kun-Yomi: めぐ.る、めぐ.り
Hán-Việt: duyên tuần
Thành phần: tuần tra, lũ lụt, dòng suối, ngập lụt, con đường
Câu chuyện Koohii:
1) [dihutenosa] 28-8-2007(134): Cảnh sát giờ không còn tuần tra nữa - họ chỉ tràn ngập con đường thôi.
2) [diracbracket] 16-11-2007(71): Cảnh sát Venice tuần tra trên những con đường ven sông.
3) [romanrozhok] 11-6-2008(47): Tội phạm tăng lên nên cảnh sát đã tuyển những PACMAN để tuần tra trên các PHỐ. Ở đây ta thấy BA người trong số họ tuần tra với miệng há rộng.
4) [mdspencer] 19-1-2009(21): Một đoàn tuần tra của các nhân viên cứu hộ đến giúp dọn dẹp lũ lụt trên con đường.
5) [Nukemarine] 23-2-2008(16): Cái này dễ thôi. Hãy tưởng tượng bất kỳ bản tin nào cho thấy đoàn tuần tra của cảnh sát và vệ binh quốc gia sau khi những CON ĐƯỜNG bị NGẬP LỤT. Họ chỉ để cứu giúp người cần và ngăn chặn kẻ cướp.