幸
← →
hạnh phúc
On-Yomi: コウ — Kun-Yomi: さいわ.い、さち、しあわ.せ
Hán-Việt: hạnh
Thành phần: hạnh phúc, mười, kim, đứng dậy, bình hoa, mười, kim, mười2, kim2
Câu chuyện Koohii:
1) [johnzep] 7-8-2007(174): hạnh phúc là một miếng cà ri CAY.
2) [raulir] 24-12-2006(89): Đây là một trong những dịp hiếm hoi tôi bỏ qua Heisig để dùng phương pháp khác. 「幸せから一本取ると辛い」 – nếu bạn lấy đi một nét từ hạnh phúc, bạn sẽ có đau đớn. (à, Heisig cũng dùng câu tương tự cho 百).
3) [dingomick] 2-3-2007(44): Hạnh phúc và đau đớn (cay) chỉ cách nhau một nét. Đó là sự cân bằng tinh tế.
4) [jimitha] 10-10-2009(20): Một trường hợp hiếm hoi Heisig sai trong các bộ thủ. Phần dưới không phải là cay, vì không có bình hoa hay đứng ở đây – nét ngang đầu tiên của “bình hoa” quá dài. Thay vào đó, đây là đất và một bộ thủ mới bên dưới, mà ta gọi là dê bình thường. Giống như dê núi trong khung 1959, chỉ là không ở trên núi. Do đó, hạnh phúc được minh họa bởi một dê gặm đất rác trên mặt đất. (Chúng ta chỉ dùng dê một lần nữa, ở khung 1613).
5) [CaLeDee] 18-9-2008(14): Hạnh phúc thêm một chút gia vị cho cuộc sống của bạn.