打
← →
đánh
On-Yomi: ダ、ダアス — Kun-Yomi: う.つ、う.ち-、ぶ.つ
Hán-Việt: tá đả
Thành phần: đánh, ngón tay, các ngón tay, đường phố, móng tay, đinh nhọn
Câu chuyện Koohii:
1) [fuaburisu] 30-1-2007(258): Bạn đang dùng búa đóng một đinh vào tấm ván, nhưng bạn đánh trượt và đánh vào ngón tay của mình, đau quá! PS: chữ này không có nghĩa là “đi đánh nhau” hay đình công, sẽ rất hữu ích nếu tạo ra hình ảnh truyền đạt đúng ý nghĩa của chữ kanji này trong dài hạn!
2) [Wosret] 23-2-2009(43): Thầy giáo tôi từng đánh các ngón tay tôi bằng một biển báo đường phố.
3) [mspertus] 8-6-2006(31): Để gây tổn thương nhiều nhất khi bạn đánh ai đó, hãy dùng “móng tay” (ngón tay-móng tay).
4) [dshill99] 16-5-2008(21): Móng tay của bạn đánh vào bàn phím khi bạn gõ. 打つ 【うつ】 nghĩa là đánh (vật vô tri), đánh đập, gõ phím.
5) [blaked569] 5-4-2009(17): Ngón tay hoặc móng tay của bạn. Cái nào sẽ bị búa đánh?