故
← →
sự tình cờ
On-Yomi: コ — Kun-Yomi: ゆえ、ふる.い、もと
Hán-Việt: cố
Thành phần: sự tình cờ, già, bia mộ, bia đá, nhà thờ, mười, kim, miệng, người quản nhiệm
Câu chuyện Koohii:
1) [Deborah] 27-10-2007(127): Một NGƯỜI QUẢN NHIỆM GIÀ không phải là sự tình cờ (trùng hợp ngẫu nhiên). Càng lớn tuổi, bạn càng trở nên cứng nhắc trong cách cư xử.
2) [misha] 23-7-2007(51): Cần phân biệt rõ với kẻ thù (#443 敵) vì dễ nhầm lẫn giữa cổ xưa và già ở đây. Hãy tưởng tượng một tổng thống tình cờ – ông ấy là một người quản nhiệm già đã thắng cử bằng sự tình cờ.
3) [binky] 29-7-2009(30): Chỉ có một người quản nhiệm già mới dùng một từ ngớ ngẩn như “sự tình cờ” thay vì nhiều từ đồng nghĩa ít khoa trương hơn cho may mắn hoặc cơ hội.
4) [dogray77] 22-1-2008(30): Không phải chỉ là sự tình cờ khi người quản nhiệm trông già trước tuổi.
5) [meredithcat] 4-4-2010(18): Gần đây tôi tình cờ gặp lại người quản nhiệm già của mình hoàn toàn do sự tình cờ.