chuyến đi

On-Yomi: リョ — Kun-Yomi: たび

Hán-Việt: lữ

Thành phần: chuyến đi, biểu ngữ, phương hướng, la bàn, phương hướng, nằm ngửa, nằm xuống, Carol trong bộ quần áo rách, người, mảnh vải rách

Câu chuyện Koohii:

1) [aircawn] 4-12-2006(237): Chiếc thuyền bắt đầu rời bến cho chuyến chuyến đi qua Đại Tây Dương. Dưới một biểu ngữ khổng lồ trải dài ngang tàu với dòng chữ “Bon Voyage”, mọi người vẫy những mảnh vải rách báo hiệu một hành trình an toàn cho tất cả trên tàu Titanic.

2) [partyrash] 22-1-2008(112): Sau một chuyến đi dài lâu, biểu ngữ từng rất đẹp và tự hào giờ chỉ còn lại một mảnh vải rách đơn giản.

3) [shinyclef] 12-5-2009(25): Khi đi chuyến đi, mọi người vẫy tay chào tạm biệt bằng biểu ngữmảnh vải rách.

4) [iheckman] 12-5-2008(22): Ông T đang đi trên phố thì vấp phải một biểu ngữ. Ai đó hét lên “Này ông T, ông có một chuyến đi vui vẻ chứ?”. Ông T tức giận xé tơi tả biểu ngữ thành những mảnh vải rách.

5) [uberclimber] 27-10-2010(11): Khi bắt đầu một chuyến đi ngắn, một số người vẫy biểu ngữ “Bon Voyage”, số khác vẫy những mảnh vải rách mũi. Đừng nhầm lẫn với hành trình (#880 往). 旅行 (りょこう) : du lịch, chuyến đi; 旅 (たび) : du lịch, chuyến đi, hành trình.