thịnh vượng

On-Yomi: ショウ — Kun-Yomi: さかん

Hán-Việt: xương

Thành phần: thịnh vượng, mặt trời, ngày, mặt trời2, ngày2

Câu chuyện Koohii:

1) [atomiton] 25-9-2006(469): Nếu bạn làm việc từ MẶT TRỜI mọc đến MẶT TRỜI lặn, bạn sẽ thịnh vượng.

2) [cutiehuni] 14-2-2009(76): Tôi cứ nhầm lẫn giữa nghĩa này với ‘phúc lộc’, nên đây là câu chuyện chắc chắn! Hãy nhớ đến cái chào Vulcan trong ‘Star Trek’ (một tác phẩm khoa học viễn tưởng mà các thiên thể như MẶT TRỜI đóng vai trò quan trọng) đi kèm với câu ‘sống lâu và THỊNH VƯỢNG’? Nếu chưa đủ để nhớ, cái chào Vulcan chia các ngón tay thành 2 nhóm 2 ngón, nhìn về mặt nào đó khá giống chữ kanji này nếu bạn suy nghĩ kỹ.

3) [ladymcBeth] 27-8-2007(38): Khi bạn thịnh vượng, vàng của bạn sáng rực rỡ như hai mặt trời.

4) [Zantonio69] 4-2-2008(22): Người Ai Cập thịnh vượng vì cứ hai ngày họ lại thờ thần mặt trời tại kim tự tháp mặt trời. (Cảm ơn ý tưởng của adhmm, một thời gian tôi đã khó nhớ mặt trời nào lớn nhất. Giờ thì nhớ rồi!).

5) [ruschein] 4-1-2009(19): Nếu bạn làm việc từ mặt trời mọc đến mặt trời lặn, bạn sẽ thịnh vượng.