殻
← →
vỏ ngoài
On-Yomi: カク、コク、バイ — Kun-Yomi: から、がら
Hán-Việt: xác
Thành phần: vỏ ngoài, samurai, thừa thãi, vương miện, gió, tên lửa hành trình, tên lửa, gió, háng, gió2
Câu chuyện Koohii:
1) [samuize] 28-7-2007(190): Vỏ ngoài/giáp của samurai trở nên thừa thãi trước các đợt tấn công bằng tên lửa 甲殻 卵殻 貝殻.
2) [nilfisq] 30-8-2007(152): Vỏ ngoài hay mai. Lịch sử gần đây của Nhật Bản trong một vỏ ngoài tóm gọn: đầu tiên samurai trở nên thừa thãi rồi người Mỹ bắt đầu ném tên lửa và bom trong Thế chiến II.
3) [Danieru] 29-6-2008(124): Các bộ thủ liên kết rất hợp lý trong câu chuyện: khi tên lửa được sử dụng trong chiến tranh, vai trò truyền thống của samurai trở nên thừa thãi trên chiến trường. Làm sao để liên kết với từ khóa “vỏ ngoài”? Dễ thôi! Sau đó, samurai bị giáng cấp (như lính gọt khoai tây), và họ ngồi bóc vỏ ngô, đập vỏ trứng và vỏ đậu phộng (kanji này chỉ cả ‘vỏ ngoài’ và ‘mai’). Hình ảnh mạnh mẽ để ghi nhớ kanji: tưởng tượng samurai dùng thanh kiếm hùng mạnh để bóc vỏ ngô và tách vỏ đậu phộng! Xem thêm ngũ cốc (#917 穀).
4) [jameserb] 12-1-2008(28): Samurai, giờ đây trở nên thừa thãi kể từ khi có tên lửa, chỉ còn là một vỏ ngoài của con người. (Samurai/Thừa thãi): Tên lửa = Vỏ ngoài.
5) [zazen666] 3-9-2007(28): Một samurai bóc vỏ ngô, nghĩa là loại bỏ phần thừa thãi, để có thể dùng ngô làm tên lửa trong một cuộc chiến sắp tới………