bong bóng

On-Yomi: ホウ — Kun-Yomi: あわ

Hán-Việt: bào phao pháo

Thành phần: bong bóng, nước, giọt nước, súng nước, bao bọc, quấn lại, rắn, bản thân

Câu chuyện Koohii:

1) [rgravina] 4-7-2007(236): Khi nước tạo thành một bong bóng, nó bọc một túi khí.

2) [ihatobu] 18-8-2007(81): Để ngăn mọi người chọc thủng màng bọc bong bóng để giải trí, bưu điện đã bắt đầu đổ bong bóng bằng nước.

3) [Wosret] 28-5-2008(30): Bong bóng chỉ là không khí được bọc trong một lớp nước.

4) [uchifly] 29-12-2009(15): Bong bóng là NƯỚC BỌC quanh không khí.

5) [pjhoover] 29-2-2008(9): Có ai còn nhớ phiên bản Robin Hood của Disney không? con rắn rơi vào thùng bia (nước) rồi sau đó đi do thám Robin Hood dưới dạng một chiếc trực thăng với một bong bóng bọc quanh đầu nó.