rót

On-Yomi: チュウ — Kun-Yomi: そそ.ぐ、さ.す、つ.ぐ

Hán-Việt: chú

Thành phần: rót, nước, giọt nước, súng nước, chân nến, chúa tể, giọt, vua, ngọc, quả bóng

Câu chuyện Koohii:

1) [gsantise] 1-9-2007(120): Hãy hình dung một người ngốc đang cố gắng tìm cách dập tắt cây nến. Anh ta nhìn thấy một ly NƯỚC và quyết định rót nó lên CHÂN NẾN để dập tắt. Nước đổ ra khắp nơi.

2) [Calchas] 20-12-2007(65): Giống như nước, sáp nóng rót chảy xuống bên cạnh chân nến.

3) [pgp27] 14-6-2009(57): “NƯỚC, thưa CHÚA TỂ? Tôi sẽ rót”.

4) [mameha1977] 4-10-2007(40): Khi bạn rót, bạn chính là chúa tể nước.

5) [Guoguodi] 10-1-2008(27): Chúa tể luôn rót cho vị vua.