湯
← →
nước nóng
On-Yomi: トウ — Kun-Yomi: ゆ
Hán-Việt: sương thang thãng
Thành phần: nước nóng, nước, giọt nước, súng nước, heo đất, mặt trời, ngày, lợn con
Câu chuyện Koohii:
1) [dihutenosa] 31-8-2007(305): Hãy tưởng tượng một ấm nước nóng để pha trà, nhưng ấm này là một con heo đất màu hồng rót nước từ mõm của nó (và kêu ré lên khi nước đang sôi). Nhớ dùng găng tay cách nhiệt nhé!
2) [Clint] 13-7-2008(33): Nước nóng là một cụm từ có thể mang nghĩa “rơi vào rắc rối.” Kanji này thể hiện một trong nhiều ý nghĩa của cụm từ đó: đó là nước mà bạn bị rơi vào (với chủ nợ và những người tương tự) khi heo đất của bạn đã cạn!
3) [Danieru] 4-2-2008(32): Nước NÓNG của tôi bị cắt vì tôi quên trả tiền hóa đơn. Vậy là tôi đập heo đất và chạy đến 銭湯 (sentou; nhà tắm công cộng) gần nhà.
4) [sethg] 26-2-2009(17): Nước nóng là loại nước mà bạn không có khi heo đất đã hết tiền.
5) [Savara] 13-4-2008(13): Nếu bạn đặt heo đất của mình vào nước nóng, bạn sẽ đảm bảo không ai có thể lấy được nó… … kể cả chính bạn.