trôi dạt

On-Yomi: ヒョウ — Kun-Yomi: ただよ.う

Hán-Việt: phiêu phiếu xiếu

Thành phần: trôi dạt, nước, giọt nước, súng nước, phiếu bầu, miền Tây cũ, bàn thờ, buổi biểu diễn, hai, nhỏ

Câu chuyện Koohii:

1) [FudoMyo] 26-4-2007(215): Ở Florida, Bush đã ném các phiếu bầu của Kerry xuống nước, nhìn chúng trôi dạt đi và khiến cả nước rơi vào tình trạng hỗn loạn.

2) [dingomick] 9-9-2007(115): Kẻ cuồng chính trị đã đánh cắp tất cả các phiếu bầu và đổ chúng xuống dòng suối. Anh ta bình tĩnh nhìn chúng trôi dạt đi khi cảnh sát hú còi đuổi theo phía sau.

3) [meolox] 5-2-2008(92): Trôi dạt trên nước, chúng tôi tổ chức một cuộc bỏ phiếu bầu để quyết định ai sẽ bị đuổi khỏi bè.

4) [Katsuo] 15-11-2007(56): Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền cứu sinh đang trôi dạt, nước văng lên thành thuyền, và những người trên thuyền cầm phiếu bầu để quyết định ai sẽ bị ăn tiếp theo.

5) [blackstockc] 17-1-2008(15): Không hiểu đúng quy trình, tôi đã bỏ phiếu vắng mặt vào một chiếc chai và ném nó xuống đại dương với hy vọng nó sẽ trôi dạt trở lại nước Mỹ.