漏
← →
rò rỉ
On-Yomi: ロウ — Kun-Yomi: も.る、も.れる、も.らす
Hán-Việt: lâu lậu
Thành phần: rò rỉ, nước, giọt nước, súng nước, cờ, mưa, thời tiết
Câu chuyện Koohii:
1) [Nukemarine] 7-9-2007(233): NƯỚC luôn RÒ RỈ ở chỗ để lại bởi CỜ cắm trên mái nhà mỗi khi TRỜI MƯA. Không khó để tưởng tượng một lỗ hổng trên trần nhà do cờ để lại, giờ đang rò rỉ nước.
2) [wasurenaide] 16-11-2007(77): Đánh dấu những lỗ mà nước mưa có thể rò rỉ qua bằng những lá cờ nhỏ.
3) [minakamikoi] 21-5-2008(23): Khi bạn muốn đi đi tiểu ở Nhật, trước tiên bạn khóa cửa phòng để lá CỜ hiện màu đỏ, rồi nhấn nút trên tay vịn của bồn cầu xịn xò phát ra âm thanh MƯA, và chỉ khi đó bạn mới được phép để cho NƯỚC chảy ra.
4) [Shibo] 19-7-2008(17): Khi tôi cần đi tiểu, tôi nghĩ đến nước nhỏ giọt hoặc một cơn mưa rơi xuống. Điều đó giúp dòng nước tiểu chảy ra. (Lưu ý: Tôi dùng “nước tiểu” cho phần tử “cờ”.
5) [axelb] 11-4-2009(14): Khi mái nhà bắt đầu rò rỉ khi mưa, tôi dùng một lá cờ để ngăn lại, nhưng tiếc là vẫn có nước chảy vào. Có thể chỉ là giọt nước từ bên ngoài, nhưng bên trong thì như đang mưa vậy.