炭
← →
than củi
On-Yomi: タン — Kun-Yomi: すみ
Hán-Việt: thán
Thành phần: than củi, núi, tro, vách đá, lửa
Câu chuyện Koohii:
1) [tomusan] 8-4-2008(311): Đốt đủ than củi và bạn sẽ có một ngọn núi tro.
2) [raulir] 30-4-2006(42): Bạn lấy than củi từ tro của núi lửa (“ngọn núi lửa”, 火山).
3) [Killersquierl] 24-11-2007(37): Hãy tưởng tượng một ngọn núi đổ lên một đống tro, ép chặt nó thành than củi.
4) [Jaunty] 6-7-2009(24): Một ngọn núi khổng lồ ngồi trên đống tro sẽ ép nó thành than củi (Tôi biết điều này không hoàn toàn đúng - nhưng cách này giúp dễ nhớ hơn).
5) [blaked569] 24-4-2009(18): Nướng bằng gas hay than củi? Những người mê BBQ đều đồng ý: than củi thắng. Nhược điểm duy nhất là ngọn núi tro phải dọn sau đó.