看
← →
giám sát
On-Yomi: カン — Kun-Yomi: み.る
Hán-Việt: khan khán
Thành phần: giám sát, tay, mắt
Câu chuyện Koohii:
1) [fuaburisu] 10-10-2005(255): Đó là một ngày hè nóng nực với bầu trời trong xanh, bạn đang ngồi ngoài một quán cà phê (hoặc có thể trên một chiếc ghế nằm trong vườn), và bạn giám sát bọn trẻ với một bàn tay che mắt khỏi ánh nắng mặt trời (lần sau đừng quên kính râm nhé).
2) [blackstockc] 10-10-2007(84): Hãy nghĩ đến con quái vật trong Pan’s Labyrinth, nó giám sát cô bé tội nghiệp với những đôi mắt nằm trên lòng bàn tay của nó.
3) [captal] 10-4-2008(68): Tôi hình dung một nhân viên cứu hộ đứng trên tháp canh với bàn tay che mắt, giám sát những người bơi bên dưới (có thể dễ hình dung hơn với người Úc - hình ảnh chiếc mũ vàng đỏ đặc trưng).
4) [Megaqwerty] 19-5-2007(42): Bố mẹ tôi giám sát tôi: mỗi khi có những cảnh không hay trên TV, họ sẽ dùng bàn tay che mắt tôi.
5) [submacrolize] 13-6-2010(18): Đây là Hamsa, món trang sức hình bàn tay từ Trung Đông, nó GIÁM SÁT người đeo và bảo vệ khỏi cái mắt ác. Nếu bạn chưa từng thấy, hãy xem tại đây và kanji này sẽ thuộc về bạn: http://en.wikipedia.org/wiki/Hamsa.