笑
← →
cười
On-Yomi: ショウ — Kun-Yomi: わら.う、え.む
Hán-Việt: tiếu
Thành phần: cười, tre, trời
Câu chuyện Koohii:
1) [smithsonian] 30-1-2007(304): Khi mọi người cố gắng xây một tháp bằng tre để chạm tới trời, các vị thần chỉ cười và cười.
2) [Katsuo] 7-5-2009(101): Mẹo: 天 và 夭 (trời và cây non) khác nhau, nhưng RTK đôi khi nhầm lẫn. Cái sau xuất hiện trong các số 634, 938, 2078, 2079, 2080, và tất cả các chữ chứa thiên thần 喬 (429, 430, 1221, 2104, 2120, 2369). Câu chuyện: Những cây tre trưởng thành đang cười nhạo cây cây non nhỏ bé.
3) [AndamanIslander] 21-4-2008(82): Con gấu trúc đó đang ở thiên đường tre! Hãy nhìn nó cười kìa!
4) [taijuando] 10-3-2007(38): Anh ta không thể ngừng cười sau khi hút một ít Tre Trời, loại cần sa mới nhất…
5) [decamer0n] 2-4-2007(25): Tiếng xào xạc của lá tre chính là tiếng cười của trời.