thuyền

On-Yomi: シュウ — Kun-Yomi: ふね、ふな-、-ぶね

Hán-Việt: chu châu

Thành phần: thuyền

Câu chuyện Koohii:

1) [Copycatken] 29-6-2006(188): Tôi nhìn kanji này như một hình vẽ biểu tượng của một thuyền hai tầng nhìn từ phía trước. Mái kính là thân của thuyền. Giọt nước trên cùng là ống khói. Đường ngang là trần/sàn giữa tầng 1 và tầng 2. Cuối cùng, hai giọt nước ở giữa là đèn trên boong.

2) [jajaaan] 1-1-2010(54): Hình vẽ biểu tượng của một thuyền nhìn từ trên xuống. Đường giữa là mái chèo. Giọt nước trên cùng là bánh lái (ở phía sau thuyền). Hai giọt nước bên trong tượng trưng cho hành khách: một người đang cúi người vì cố gắng chèo, người kia ngồi thẳng ở phía trước thuyền, nhìn về phía chân trời để tìm dấu hiệu đất liền.

3) [raulir] 2-1-2007(29): Thuyền màu đỏ cinnabar (丹), giọt nước thêm biểu thị rằng sơn vẫn chưa khô. Cái que tượng trưng cho mái chèo.

4) [theasianpleaser] 21-1-2009(26): Tôi đã đánh rơi một thuyền lên mẹ bạn.

5) [Viking101] 17-2-2010(9): Nguyên tố mới: Titanic với Leonardo DiCaprio và Kate Winslet.