葬
← →
an táng
On-Yomi: ソウ — Kun-Yomi: ほうむ.る
Hán-Việt: táng
Thành phần: an táng, hoa, cái chết, xương, một, trần nhà, buổi tối, cái thìa, ngồi trên mặt đất, hai bàn tay
Câu chuyện Koohii:
1) [darg_sama] 3-11-2005(284): Tôi tưởng tượng một an táng như một đám tang. Trong đám tang này là quan tài mở, và thi thể (cái chết) đang cầm hoa bằng cả hai tay.
2) [calittle] 2-10-2007(74): Trong lễ an táng, các cháu đặt hoa lên thi thể chết trong khi góa phụ ngồi cầu nguyện với hai bàn tay.
3) [kanjihito] 9-10-2010(36): Trong lúc an táng, hoa được đặt trên cái chết, trong khi hai bàn tay từ thế giới bên kia kéo từ dưới lên.
4) [humpolec] 11-11-2008(20): Chúng ta thấy chính Cái chết đứng tại một đám tang. Lần này ông không cầm lưỡi hái, mà có hoa trong cả hai tay.
5) [vertigo959] 6-10-2008(13): Tôi thường nhầm lẫn 亡 và 死 trong kanji này, nên tôi dùng hình ảnh 死神 (shinigami, hay thần chết) để giúp nhớ đúng thành phần. — Tại đám tang an táng này, bên dưới hoa trên mộ, thần chết (死神) đang hạ xuống thế giới bên kia, hạ quan tài bằng cả hai tay. ソウ 葬式。葬る .