財
← →
tài sản
On-Yomi: ザイ、サイ、ゾク — Kun-Yomi: たから
Hán-Việt: tài
Thành phần: tài sản, động vật có vỏ, nghêu, hàu, mắt, chân động vật, tám, thần đèn
Câu chuyện Koohii:
1) [dwhitman] 31-10-2007(257): Nếu bạn là một thiên tài về tiền bạc, bạn có thể mua được rất nhiều tài sản.
2) [fuaburisu] 13-10-2005(116): Từ khóa này chỉ tài sản theo nghĩa tiền bạc hoặc quỹ hơn là nhà cửa hay bất động sản. Hãy phân biệt rõ với frame 193 (“giàu có”) và frame 473 (“tài sản cố định”). Ở đây có một thần đèn, đang nuốt hàu. Ai đó cố lấy một con hàu thì thần đèn dùng cánh tay to ôm lấy hàu và tuyên bố quyền sở hữu: “Chúng là của tôi, tài sản của tôi!”.
3) [Harrow] 23-11-2008(81): Tài sản có nhiều dạng, vỏ sò (tiền) và tài sản trí tuệ (thiên tài).
4) [Istvan] 21-6-2007(17): Một thiên tài với tiền dư thừa sẽ mua tài sản.
5) [xxinde] 8-10-2009(15): Để có được nhiều tài sản, bạn cần một thần đèn hoặc phải là một thiên tài. Con nghêu ở đây nhấn mạnh rằng chữ này nói về tài sản tài chính hoặc quỹ hơn là bất động sản.